YX4540
YX4540 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Washington – Key West. Trong 468 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,9%trên 468 chuyến
- Chậm trung bình5,4 phút
- Tháng 7/202614▼ 48,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 26 | ▲ 333,3% |
| Tháng 2 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 3 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 4 | 27 | 51 | ▲ 88,9% |
| Tháng 5 | 8 | 41 | ▲ 412,5% |
| Tháng 6 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 7 | 27 | 14 | ▼ 48,1% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 107 | 217 | ▲ 102,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33,3% | 87,5% | ▲ 162,5% |
| Tháng 2 | 75,0% | 88,9% | ▲ 18,5% |
| Tháng 3 | 55,6% | 93,3% | ▲ 68,0% |
| Tháng 4 | 92,6% | 90,2% | ▼ 2,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 85,4% | ▼ 14,6% |
| Tháng 6 | 88,5% | 77,8% | ▼ 12,1% |
| Tháng 7 | 88,9% | 57,1% | ▼ 35,7% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,2% | – | – |
| Tháng 12 | 89,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,3% | 82,9% | ▲ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 464
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA EYW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Key West | 1.651 | -0,3 phút | 90,9% | 153 |
| CMH PHL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Philadelphia | 652 | 3,4 phút | 91,6% | 109 |
| LGA XNA Sân bay LaGuardia – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 1.842 | 5,4 phút | 84,1% | 44 |
| XNA LGA Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay LaGuardia | 1.842 | 3,0 phút | 89,5% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 24 | 87,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 51 | 51 | 90,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 41 | 85,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |