YX4472
YX4472 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là New York – Fayetteville. Trong 1.077 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 1.077 chuyến
- Chậm trung bình14,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 59 | 51 | ▼ 13,6% |
| Tháng 2 | 56 | 48 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 62 | 54 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 60 | 55 | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 59 | 48 | ▼ 18,6% |
| Tháng 6 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 53 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 53 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 359 | 317 | ▼ 11,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 78,7% | ▼ 8,2% |
| Tháng 2 | 84,9% | 90,9% | ▲ 7,1% |
| Tháng 3 | 68,9% | 64,0% | ▼ 7,0% |
| Tháng 4 | 90,0% | 89,1% | ▼ 1,0% |
| Tháng 5 | 78,0% | 87,5% | ▲ 12,2% |
| Tháng 6 | 66,7% | 65,4% | ▼ 1,9% |
| Tháng 7 | 45,8% | 58,3% | ▲ 27,3% |
| Tháng 8 | 83,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 76,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,0% | – | – |
| Tháng 12 | 58,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,3% | 76,3% | ▲ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 23 | ▲ 76,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 1.032
- Bị huỷ 4,2% 45
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA XNA Sân bay LaGuardia – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 1.842 | 6,5 phút | 82,9% | 426 |
| XNA LGA Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay LaGuardia | 1.842 | 23,7 phút | 75,3% | 410 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 31,6 phút | 59,5% | 133 |
| OKC LGA Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay LaGuardia | 2.154 | 1,2 phút | 86,4% | 44 |
| LGA OKC Sân bay LaGuardia – Sân bay OKC Will Rogers World | 2.154 | -3,7 phút | 94,7% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 53 | 53 | 83,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 59 | 56 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 53 | 84,9% | 3 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 68,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 59 | 59 | 78,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 24 | 45,8% | 6 |
| tháng 8/2025 | 53 | 53 | 83,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 59 | 56 | 76,8% | 3 |
| tháng 11/2025 | 53 | 50 | 74,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 53 | 50 | 58,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 51 | 47 | 78,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 48 | 44 | 90,9% | 4 |
| tháng 3/2026 | 54 | 50 | 64,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 65,4% | 4 |
| tháng 7/2026 | 31 | 24 | 58,3% | 7 |