MQ3583
MQ3583 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fayetteville. Trong 921 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 921 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 181,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 46 | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 52 | 36 | ▼ 30,8% |
| Tháng 3 | 52 | 42 | ▼ 19,2% |
| Tháng 4 | 29 | 58 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 6 | 24 | 50 | ▲ 108,3% |
| Tháng 7 | 22 | 62 | ▲ 181,8% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 268 | 356 | ▲ 32,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,0% | 80,4% | ▼ 6,4% |
| Tháng 2 | 90,4% | 97,2% | ▲ 7,6% |
| Tháng 3 | 78,9% | 85,7% | ▲ 8,7% |
| Tháng 4 | 92,6% | 74,1% | ▼ 19,9% |
| Tháng 5 | 88,0% | 74,2% | ▼ 15,7% |
| Tháng 6 | 83,3% | 57,1% | ▼ 31,4% |
| Tháng 7 | 77,3% | 83,6% | ▲ 8,2% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 74,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,2% | 78,9% | ▼ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 905
- Bị huỷ 1,7% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 5,7 phút | 85,6% | 327 |
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 5,6 phút | 85,9% | 130 |
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | 0,5 phút | 91,3% | 95 |
| CRP DFW Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 572 | 13,1 phút | 78,5% | 95 |
| IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 362 | 71,0 phút | 63,6% | 67 |
| DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay liên lục địa George Bush | 362 | 20,5 phút | 75,8% | 67 |
| ORD FAR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hector | 895 | 8,6 phút | 77,3% | 44 |
| FAR ORD Sân bay quốc tế Hector – Sân bay quốc tế O'Hare | 895 | 31,3 phút | 72,7% | 44 |
| CVG BOS Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Logan | 1.207 | -0,7 phút | 95,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 30 | 90,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 57 | 86,0% | 5 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 5/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 39 | 36 | 88,9% | 3 |
| tháng 11/2025 | 49 | 49 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 97,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 50 | 49 | 57,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 83,6% | 1 |