MQ4082
MQ4082 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Fayetteville – Dallas-Fort Worth. Trong 450 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 450 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202622▼ 18,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 9 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 32 | 16 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 35 | 30 | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 6 | 26 | 21 | ▼ 19,2% |
| Tháng 7 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 182 | 157 | ▼ 13,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 78,1% | 93,8% | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 82,9% | 93,1% | ▲ 12,4% |
| Tháng 4 | 79,2% | 82,1% | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 82,1% | 75,9% | ▼ 7,6% |
| Tháng 6 | 84,6% | 52,4% | ▼ 38,1% |
| Tháng 7 | 74,1% | 40,9% | ▼ 44,8% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 78,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,2% | – | – |
| Tháng 12 | 68,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,0% | 74,8% | ▼ 9,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 437
- Bị huỷ 2,9% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 19/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 11,3 phút | 77,3% | 88 |
| LAN ORD Sân bay quốc tế Lansing – Sân bay quốc tế O'Hare | 287 | 48,5 phút | 86,0% | 53 |
| GSO MIA Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay quốc tế Miami | 1.146 | 26,1 phút | 51,9% | 52 |
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 11,5 phút | 80,0% | 49 |
| JAX MIA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Miami | 540 | 8,9 phút | 79,6% | 44 |
| MIA JAX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Jacksonville | 540 | 4,4 phút | 88,9% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 24 | 79,2% | 3 |
| tháng 5/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 45 | 41 | 73,2% | 4 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 7 | 85,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 40,9% | 0 |