AA3274
AA3274 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fayetteville. Trong 435 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,9%trên 435 chuyến
- Chậm trung bình30,0 phút
- Tháng 7/202661▲ 6.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | – | – |
| Tháng 2 | 4 | – | – |
| Tháng 3 | 6 | 48 | ▲ 700,0% |
| Tháng 4 | 3 | 36 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 5 | – | 42 | – |
| Tháng 6 | – | 60 | – |
| Tháng 7 | 1 | 61 | ▲ 6.000,0% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | – | – |
| Tháng 2 | 50,0% | – | – |
| Tháng 3 | 80,0% | 85,4% | ▲ 6,8% |
| Tháng 4 | 33,3% | 77,1% | ▲ 131,4% |
| Tháng 5 | – | 63,4% | – |
| Tháng 6 | – | 50,0% | – |
| Tháng 7 | 0,0% | 44,3% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 73,8% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 81,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 428
- Bị huỷ 1,6% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 60,6 phút | 54,6% | 68 |
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 76,7 phút | 48,4% | 67 |
| PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.313 | 18,5 phút | 74,4% | 44 |
| TYS DFW Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.239 | 7,3 phút | 80,0% | 30 |
| DFW TYS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay McGhee Tyson | 1.239 | 6,2 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 5 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 77,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 63,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 50,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 44,3% | 0 |