MQ3861
MQ3861 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Washington. Trong 419 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 83,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,0%trên 419 chuyến
- Chậm trung bình11,8 phút
- Tháng 4/20267
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 2 | 56 | 31 | ▼ 44,6% |
| Tháng 3 | 58 | 35 | ▼ 39,7% |
| Tháng 4 | – | 7 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,8% | 75,9% | ▼ 10,5% |
| Tháng 2 | 81,5% | 83,9% | ▲ 2,9% |
| Tháng 3 | 73,1% | 73,5% | ▲ 0,6% |
| Tháng 4 | – | 71,4% | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,6% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 400
- Bị huỷ 4,5% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH DCA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 519 | -1,5 phút | 97,7% | 87 |
| HRL DFW Sân bay quốc tế Valley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 744 | 25,0 phút | 76,3% | 82 |
| DFW HRL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Valley | 744 | 10,3 phút | 82,9% | 82 |
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 8,4 phút | 77,9% | 72 |
| DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 880 | 14,3 phút | 80,0% | 46 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 46 | 84,8% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 81,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 58 | 52 | 73,1% | 6 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 36 | 80,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 22 | 20 | 75,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 34 | 73,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |