MQ4050
MQ4050 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fayetteville. Trong 642 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 86,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,2%trên 642 chuyến
- Chậm trung bình6,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 3.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 40 | 60 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 36 | 46 | ▲ 27,8% |
| Tháng 3 | 40 | 46 | ▲ 15,0% |
| Tháng 4 | 46 | 31 | ▼ 32,6% |
| Tháng 5 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 6 | – | 30 | – |
| Tháng 7 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 86,0% | ▼ 6,2% |
| Tháng 2 | 88,9% | 84,8% | ▼ 4,6% |
| Tháng 3 | 92,1% | 89,1% | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 61,4% | 96,8% | ▲ 57,7% |
| Tháng 5 | 33,3% | 93,3% | ▲ 180,0% |
| Tháng 6 | – | 78,6% | – |
| Tháng 7 | 100,0% | 90,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 96,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 88,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 625
- Bị huỷ 2,6% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 3,4 phút | 89,2% | 266 |
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 7,3 phút | 87,7% | 209 |
| GRK DFW Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 217 | 5,4 phút | 86,8% | 71 |
| LBB PHX Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 944 | 1,7 phút | 93,0% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 47 | 46 | 91,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 40 | 36 | 91,7% | 4 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 40 | 38 | 92,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 46 | 44 | 61,4% | 2 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 88,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 60 | 57 | 86,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |