UA1004
UA1004 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Denver – Rapid City. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 563 chuyến
- Chậm trung bình18,2 phút
- Tháng 3/202628▼ 9,7%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 39 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 64 | – | – |
| Tháng 10 | 73 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 90 | 82 | ▼ 8,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 80,0% | ▼ 0,8% |
| Tháng 2 | 77,8% | 69,2% | ▼ 11,0% |
| Tháng 3 | 67,7% | 67,9% | ▲ 0,2% |
| Tháng 4 | 66,7% | – | – |
| Tháng 5 | 63,2% | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 82,6% | – | – |
| Tháng 9 | 76,2% | – | – |
| Tháng 10 | 84,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 75,4% | 72,4% | ▼ 4,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 556
- Bị huỷ 1,2% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN RAP Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Rapid City | 484 | 13,9 phút | 83,1% | 155 |
| CLE EWR Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 649 | 21,1 phút | 75,0% | 68 |
| EWR IAH Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay liên lục địa George Bush | 2.250 | 16,8 phút | 74,6% | 58 |
| STL DEN Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Denver | 1.236 | 22,0 phút | 71,1% | 45 |
| ORD IND Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis | 286 | 11,8 phút | 86,1% | 37 |
| FLL DEN Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Denver | 2.739 | 9,0 phút | 91,7% | 36 |
| EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 850 | 26,4 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 38 | 63,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 64 | 63 | 76,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 73 | 73 | 84,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |