UA1044

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

89,8%

UA1044 của United Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.035 lượt khởi hành đã ghi nhận, 89,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.035 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

89,8%đúng giờ
6,0 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.035lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 1.024
  • Bị huỷ 1,1% 11

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 34 34 97,1% 0
tháng 10/2024 53 53 94,3% 0
tháng 11/2024 30 30 93,3% 0
tháng 12/2024 31 31 90,3% 0
tháng 1/2025 56 55 90,9% 1
tháng 2/2025 56 56 91,1% 0
tháng 3/2025 62 62 91,9% 0
tháng 4/2025 59 58 87,9% 1
tháng 5/2025 60 60 93,3% 0
tháng 6/2025 58 57 96,5% 1
tháng 7/2025 58 55 80,0% 3
tháng 8/2025 31 31 83,9% 0
tháng 9/2025 30 30 90,0% 0
tháng 10/2025 31 31 93,6% 0
tháng 11/2025 30 30 86,7% 0
tháng 12/2025 50 50 78,0% 0
tháng 1/2026 35 35 80,0% 0
tháng 2/2026 45 43 88,4% 2
tháng 3/2026 58 56 91,1% 2
tháng 4/2026 59 58 93,1% 1
tháng 5/2026 49 49 93,9% 0
tháng 6/2026 60 60 88,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD LAX Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Los Angeles 2.802 13,8 phút 83,3% 307
RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.039 -2,3 phút 96,4% 168
IAH ORD Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.491 -2,7 phút 95,5% 111
ORD DFW Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.291 14,2 phút 87,3% 110
EWR ORD Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.154 -2,7 phút 96,3% 108
MDT ORD Sân bay quốc tế Harrisburg – Sân bay Quốc tế O'Hare 954 1,2 phút 96,7% 31
ORD MCI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City 647 6,7 phút 90,3% 31
IND ORD Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay Quốc tế O'Hare 286 7,0 phút 92,6% 30