OH5438
OH5438 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Washington – Providence. Trong 866 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,3%trên 866 chuyến
- Chậm trung bình27,6 phút
- Tháng 7/202627▼ 55,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ10,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 57 | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 4 | 46 | ▲ 1.050,0% |
| Tháng 4 | 60 | 35 | ▼ 41,7% |
| Tháng 5 | 62 | 25 | ▼ 59,7% |
| Tháng 6 | 58 | 25 | ▼ 56,9% |
| Tháng 7 | 61 | 27 | ▼ 55,7% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 325 | 243 | ▼ 25,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,6% | 60,8% | ▼ 5,9% |
| Tháng 2 | 40,0% | 60,7% | ▲ 51,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 55,9% | ▼ 44,1% |
| Tháng 4 | 69,6% | 51,4% | ▼ 26,1% |
| Tháng 5 | 63,8% | 72,0% | ▲ 12,9% |
| Tháng 6 | 53,5% | 83,3% | ▲ 55,8% |
| Tháng 7 | 58,5% | 96,0% | ▲ 64,0% |
| Tháng 8 | 59,2% | – | – |
| Tháng 9 | 79,6% | – | – |
| Tháng 10 | 88,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 55,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,3% | 68,6% | ▲ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 12 | – |
| Tháng 4 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 15 | 1 | ▼ 93,3% |
| Tháng 7 | 20 | 2 | ▼ 90,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 55 | 21 | ▼ 61,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 89,3% 773
- Bị huỷ 10,7% 93
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 573 | 35,6 phút | 61,3% | 178 |
| PVD DCA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 573 | 28,9 phút | 64,5% | 176 |
| CLT DSM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Des Moines | 1.310 | 33,6 phút | 67,2% | 64 |
| LFT DFW Sân bay vùng Lafayette – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 564 | 44,3 phút | 64,9% | 62 |
| DFW LFT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lafayette | 564 | 25,4 phút | 71,7% | 62 |
| CVG PHL Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Philadelphia | 814 | 5,9 phút | 89,3% | 59 |
| DCA BUF Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 476 | 31,7 phút | 61,9% | 49 |
| BUF DCA Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 476 | 38,8 phút | 48,8% | 49 |
| SDF CLT Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 539 | 24,0 phút | 63,4% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 31 | 48,4% | 3 |
| tháng 1/2025 | 56 | 48 | 64,6% | 8 |
| tháng 2/2025 | 24 | 20 | 40,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 56 | 69,6% | 4 |
| tháng 5/2025 | 62 | 58 | 63,8% | 4 |
| tháng 6/2025 | 58 | 43 | 53,5% | 15 |
| tháng 7/2025 | 61 | 41 | 58,5% | 20 |
| tháng 8/2025 | 54 | 49 | 59,2% | 5 |
| tháng 9/2025 | 52 | 49 | 79,6% | 3 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 88,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 27 | 55,6% | 4 |
| tháng 1/2026 | 57 | 51 | 60,8% | 6 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 46 | 34 | 55,9% | 12 |
| tháng 4/2026 | 35 | 35 | 51,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 96,0% | 2 |