OH5334
OH5334 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Washington – Burlington. Trong 703 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,7%trên 703 chuyến
- Chậm trung bình27,2 phút
- Tháng 7/202655▼ 8,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,1%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 4 | ▼ 89,2% |
| Tháng 2 | 28 | 6 | ▼ 78,6% |
| Tháng 3 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 4 | 4 | 50 | ▲ 1.150,0% |
| Tháng 5 | 1 | 58 | ▲ 5.700,0% |
| Tháng 6 | 51 | 52 | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 60 | 55 | ▼ 8,3% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 233 | ▲ 9,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 44,4% | 66,7% | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 74,0% | ▼ 26,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 81,0% | ▼ 19,0% |
| Tháng 6 | 67,4% | 56,9% | ▼ 15,6% |
| Tháng 7 | 76,7% | 64,6% | ▼ 15,8% |
| Tháng 8 | 88,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42,9% | – | – |
| Tháng 12 | 52,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,5% | 63,3% | ▼ 15,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 10 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 7 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 21 | 10 | ▼ 52,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,9% 667
- Bị huỷ 5,1% 36
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA BTV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 703 | 34,4 phút | 54,7% | 190 |
| MSN PHL Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.227 | 21,4 phút | 74,4% | 89 |
| PHL MSN Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.227 | 3,3 phút | 83,0% | 88 |
| DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 573 | 18,9 phút | 63,3% | 63 |
| PVD DCA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 573 | 98,1 phút | 59,7% | 62 |
| MHT CLT Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.186 | 8,0 phút | 81,8% | 44 |
| CLT MHT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.186 | 7,2 phút | 81,8% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 65,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 30 | 66,7% | 7 |
| tháng 2/2025 | 28 | 18 | 44,4% | 10 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 51 | 49 | 67,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 88,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 42,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 23 | 52,2% | 3 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 6 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 50 | 50 | 74,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 51 | 56,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 55 | 48 | 64,6% | 7 |