1.099 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Rhode Island T. F. Green (PVD)

Tháng 7/2026 có 234 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Rhode Island T. F. Green, tính cả hai chiều; 70,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1224176▼ 21,4%
Tháng 2197174▼ 11,7%
Tháng 3237231▼ 2,5%
Tháng 4239224▼ 6,3%
Tháng 5234232▼ 0,9%
Tháng 6280236▼ 15,7%
Tháng 7298234▼ 21,5%
Tháng 8292––
Tháng 9256––
Tháng 10297–đang tích luỹ
Tháng 11249––
Tháng 12250––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7091.507▼ 11,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,3%81,8%▲ 0,6%
Tháng 278,2%74,7%▼ 4,5%
Tháng 385,2%82,3%▼ 3,4%
Tháng 485,4%80,8%▼ 5,4%
Tháng 581,2%74,6%▼ 8,1%
Tháng 672,1%70,3%▼ 2,5%
Tháng 769,8%70,5%▲ 1,0%
Tháng 874,7%––
Tháng 985,2%––
Tháng 1085,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,3%––
Tháng 1274,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,0%76,4%▼ 3,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1620▲ 233,3%
Tháng 21124▲ 118,2%
Tháng 375▼ 28,6%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 540▼ 100,0%
Tháng 6124▼ 66,7%
Tháng 728▲ 300,0%
Tháng 84––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4361▲ 41,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 83,3%
  2. PSA Airlines 16,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CLT → PVD

Chuyến theo lịch
2.704
Chuyến khai thác
2.650
Bị huỷ
54 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
76,9%

PVD → CLT

Chuyến theo lịch
2.706
Chuyến khai thác
2.647
Bị huỷ
59 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
81,6%

CLT → PVD và PVD → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 4.506 83,3% 78,8% 85
PSA Airlines OH 904 16,7% 81,5% 28

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:000,2phút · 237 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,2phút09:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận5.410CLT–PVD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,6% · 512 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,5% · 553 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,5% · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,3% · 237 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,3% · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,9% · 472 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 71,0% · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,7% · 394 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,6% · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,4% · 394 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 75,0% · 266 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 63,9% · 489 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 77,6% · 210 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,4 phút · 512 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,8 phút · 553 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,9 phút · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,2 phút · 237 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,4 phút · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,9 phút · 472 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 19,1 phút · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 9,6 phút · 394 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,9 phút · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,8 phút · 394 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 13,8 phút · 266 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,4 phút · 489 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 11,5 phút · 210 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 266 · 266 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1213
06:0091,6%5,4 phút499512
07:0093,5%4,8 phút539553
08:0088,5%11,9 phút305313
09:0088,3%0,2 phút231237
10:0087,3%9,4 phút322323
11:0081,9%10,9 phút463472
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—144145
13:0071,0%19,1 phút331336
14:0079,7%9,6 phút389394
15:0077,6%10,9 phút246250
16:0067,4%22,8 phút386394
17:0075,0%13,8 phút264266
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—168174
19:0063,9%27,4 phút476489
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—162168
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155161
22:0077,6%11,5 phút205210
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,4% · 803 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,3% · 750 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,4% · 740 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,8% · 799 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,6% · 791 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,7% · 718 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,6% · 809 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,6 phút · 803 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 15,9 phút · 750 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,6 phút · 740 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 9,6 phút · 799 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,6 phút · 791 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,5 phút · 718 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,6 phút · 809 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 803 · 803 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 799 · 799 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 791 · 791 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 718 · 718 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,4%12,6 phút780803
Thứ Ba82,3%15,9 phút735750
Thứ Tư81,4%10,6 phút726740
Thứ Năm79,8%9,6 phút786799
Thứ Sáu79,6%10,6 phút775791
Thứ Bảy77,7%16,5 phút703718
Chủ Nhật76,6%15,6 phút792809

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,5% · 426 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,6% · 406 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,8% · 480 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,2% · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,9% · 470 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,3% · 532 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,1% · 542 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,7% · 296 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,2% · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,4% · 488 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,3% · 506 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,2% · 542 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,6 phút · 426 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,8 phút · 406 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,7 phút · 480 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,6 phút · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,1 phút · 470 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,7 phút · 532 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 28,2 phút · 542 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,3 phút · 296 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,1 phút · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,3 phút · 488 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,0 phút · 506 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,5 phút · 542 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 532 · 532 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,5%7,6 phút400426
T276,6%17,8 phút371406
T383,8%8,7 phút468480
T483,2%8,6 phút463464
T577,9%10,1 phút466470
T671,3%21,7 phút516532
T770,1%28,2 phút532542
T874,7%13,3 phút292296
T985,2%6,1 phút256258
T1085,4%7,3 phút487488
T1185,3%6,0 phút504506
T1278,2%15,5 phút542542

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,6% 4.197
  • Trễ trên 15 phút 20,3% 1.100
  • Bị huỷ 2,1% 113
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

44
44 trong 44
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2566 CLT → PVD 460 70,2%
AA2338 CLT → PVD 410 73,4%
AA2338 PVD → CLT 405 70,1%
AA1877 CLT → PVD 381 84,0%
AA1877 PVD → CLT 376 80,8%
AA2206 PVD → CLT 183 90,9%
AA1703 PVD → CLT 169 94,0%
AA1585 PVD → CLT 162 90,3%
AA2318 CLT → PVD 162 53,1%
AA1812 CLT → PVD 155 76,4%
AA1569 PVD → CLT 149 88,8%
OH5640 PVD → CLT 110 69,8%
OH5640 CLT → PVD 110 78,5%
AA1662 PVD → CLT 104 90,2%
AA2276 PVD → CLT 99 74,7%
AA1254 CLT → PVD 90 91,0%
AA1254 PVD → CLT 89 86,5%
AA712 CLT → PVD 87 67,1%
AA2318 PVD → CLT 71 54,9%
AA2336 CLT → PVD 71 87,3%
AA2336 PVD → CLT 71 74,7%
AA1140 PVD → CLT 65 71,4%
AA1140 CLT → PVD 64 68,3%
AA2276 CLT → PVD 64 81,0%
AA1472 PVD → CLT 62 79,0%
AA1472 CLT → PVD 61 86,9%
AA1859 PVD → CLT 58 91,4%
AA1881 CLT → PVD 58 94,8%
OH5664 PVD → CLT 57 93,0%
OH5664 CLT → PVD 57 98,3%
OH5143 CLT → PVD 53 68,8%
OH5143 PVD → CLT 53 75,0%
OH5387 CLT → PVD 53 77,4%
OH5387 PVD → CLT 48 70,8%
AA2584 PVD → CLT 43 93,0%
AA2602 CLT → PVD 38 71,1%
AA2602 PVD → CLT 38 84,2%
AA622 CLT → PVD 37 68,6%
AA2584 CLT → PVD 36 94,4%
AA1629 PVD → CLT 33 100,0%
OH5057 CLT → PVD 33 93,9%
OH5057 PVD → CLT 33 93,9%
AA1812 PVD → CLT 30 93,3%
AA3239 CLT → PVD 30 60,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 234 −21,5% 8 70,5%
tháng 6/2026 236 −15,7% 4 70,3%
tháng 5/2026 232 −0,9% 0 74,6%
tháng 4/2026 224 −6,3% 0 80,8%
tháng 3/2026 231 −2,5% 5 82,3%
tháng 2/2026 174 −11,7% 24 74,7%
tháng 1/2026 176 −21,4% 20 81,8%
tháng 12/2025 250 −14,4% 0 74,8%
tháng 11/2025 249 −2,4% 2 82,3%
tháng 10/2025 297 +56,3% 1 85,9%
tháng 9/2025 256 2 85,2%
tháng 8/2025 292 4 74,7%
tháng 7/2025 298 2 69,8%
tháng 6/2025 280 12 72,1%
tháng 5/2025 234 4 81,2%
tháng 4/2025 239 1 85,4%
tháng 3/2025 237 7 85,2%
tháng 2/2025 197 11 78,2%
tháng 1/2025 224 6 81,3%
tháng 12/2024 292 0 81,2%
tháng 11/2024 255 0 88,2%
tháng 10/2024 190 0 84,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…