AA1629
AA1629 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Washington. Trong 724 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 724 chuyến
- Chậm trung bình21,7 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 282 | ▲ 33,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,0% | 66,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 78,6% | 0,0% |
| Tháng 3 | 72,4% | 73,3% | ▲ 1,3% |
| Tháng 4 | 70,0% | 63,3% | ▼ 9,5% |
| Tháng 5 | 71,0% | 55,0% | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 76,7% | 63,8% | ▼ 16,8% |
| Tháng 7 | 83,9% | 43,1% | ▼ 48,6% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,5% | 63,4% | ▼ 14,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 709
- Bị huỷ 2,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW DCA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.915 | 20,2 phút | 69,4% | 255 |
| MIA DEN Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Denver | 2.749 | 19,8 phút | 73,5% | 206 |
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 18,3 phút | 79,3% | 87 |
| DFW BWI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.955 | 20,7 phút | 63,8% | 71 |
| BWI DFW Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.955 | 52,2 phút | 44,1% | 71 |
| PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.099 | -5,8 phút | 100,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 55,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 63,8% | 2 |
| tháng 7/2026 | 60 | 58 | 43,1% | 2 |