AA2584
AA2584 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Sarasota – Washington. Trong 788 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,2%trên 788 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 17 | ▼ 32,0% |
| Tháng 2 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 3 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 4 | 11 | 44 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | 29 | 59 | ▲ 103,4% |
| Tháng 6 | 55 | 60 | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 238 | 253 | ▲ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,0% | 87,5% | ▲ 15,1% |
| Tháng 2 | 76,0% | 100,0% | ▲ 31,6% |
| Tháng 3 | 51,7% | 42,9% | ▼ 17,1% |
| Tháng 4 | 72,7% | 95,5% | ▲ 31,2% |
| Tháng 5 | 62,1% | 84,8% | ▲ 36,5% |
| Tháng 6 | 90,6% | 80,0% | ▼ 11,7% |
| Tháng 7 | 77,4% | 69,4% | ▼ 10,4% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 90,6% | – | – |
| Tháng 10 | 79,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 70,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,4% | 80,0% | ▲ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 774
- Bị huỷ 1,8% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SRQ DCA Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.373 | 24,1 phút | 75,2% | 174 |
| DCA SRQ Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton | 1.373 | 9,6 phút | 86,3% | 173 |
| MIA BWI Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.526 | 25,0 phút | 64,6% | 84 |
| SJU MIA Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Miami | 1.682 | 24,2 phút | 80,6% | 72 |
| MIA SJU Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 1.682 | 14,1 phút | 68,1% | 72 |
| PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.099 | -2,7 phút | 93,0% | 43 |
| CLT PVD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.099 | -1,6 phút | 94,4% | 36 |
| JFK ORD Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.188 | -2,7 phút | 97,0% | 33 |
| CLT ILM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Wilmington | 297 | 25,7 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 32 | 87,5% | 8 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 55 | 53 | 90,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 43 | 43 | 79,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 41 | 70,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 59 | 59 | 84,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |