OH5664
OH5664 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Washington – Columbia. Trong 624 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,3%trên 624 chuyến
- Chậm trung bình22,8 phút
- Tháng 7/20268▼ 85,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,9%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 5 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 6 | 56 | 10 | ▼ 82,1% |
| Tháng 7 | 54 | 8 | ▼ 85,2% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 239 | 146 | ▼ 38,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 57,1% | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | 35,0% | 38,1% | ▲ 8,9% |
| Tháng 3 | 34,8% | 52,2% | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 62,5% | 60,7% | ▼ 2,9% |
| Tháng 5 | 34,8% | 38,1% | ▲ 9,5% |
| Tháng 6 | 94,6% | 80,0% | ▼ 15,5% |
| Tháng 7 | 92,6% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 79,7% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 44,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45,5% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 57,8% | 46,6% | ▼ 19,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 2 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19 | 20 | ▲ 5,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,1% 581
- Bị huỷ 6,9% 43
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA CAE Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Columbia Metropolitan | 657 | 35,2 phút | 50,7% | 375 |
| PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.099 | -3,7 phút | 93,0% | 57 |
| CLT PVD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.099 | -2,3 phút | 98,3% | 57 |
| DFW MOB Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Mobile | 866 | 8,3 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 20 | 50,0% | 7 |
| tháng 2/2025 | 24 | 20 | 35,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 26 | 23 | 34,8% | 3 |
| tháng 4/2025 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 26 | 23 | 34,8% | 3 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 59 | 79,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 22 | 45,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 21 | 57,1% | 5 |
| tháng 2/2026 | 24 | 21 | 38,1% | 3 |
| tháng 3/2026 | 27 | 23 | 52,2% | 4 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 38,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 2 | 0,0% | 6 |