AA1877

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

79,7%

AA1877 của American Airlines bay 11 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.110 lượt khởi hành đã ghi nhận, 79,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.110 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

79,7%đúng giờ
12,0 phútchậm trung bình
1,4%bị huỷ
1.110lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,6% 1.094
  • Bị huỷ 1,4% 16

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 85,0% 0
tháng 10/2024 59 59 91,5% 0
tháng 11/2024 58 58 93,1% 0
tháng 12/2024 62 62 77,4% 0
tháng 1/2025 37 36 77,8% 1
tháng 2/2025 28 28 78,6% 0
tháng 3/2025 13 13 92,3% 0
tháng 4/2025 60 60 78,3% 0
tháng 5/2025 62 60 95,0% 2
tháng 6/2025 60 60 73,3% 0
tháng 7/2025 62 62 79,0% 0
tháng 8/2025 61 61 80,3% 0
tháng 9/2025 18 18 83,3% 0
tháng 10/2025 52 52 73,1% 0
tháng 11/2025 53 53 83,0% 0
tháng 12/2025 45 45 82,2% 0
tháng 1/2026 57 51 78,4% 6
tháng 2/2026 56 50 84,0% 6
tháng 3/2026 38 38 73,7% 0
tháng 4/2026 50 50 68,0% 0
tháng 5/2026 59 58 46,6% 1
tháng 6/2026 60 60 86,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT PVD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green 1.099 8,5 phút 84,1% 422
PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.099 12,7 phút 81,5% 417
DFW BNA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Nashville 1.014 24,3 phút 53,5% 44
FLL CLT Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.019 10,0 phút 75,6% 41
CLT FLL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood 1.019 7,2 phút 80,5% 41
BNA DFW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.014 31,2 phút 62,2% 37
DFW SDF Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Louisville 1.178 8,3 phút 80,6% 37
DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.393 22,8 phút 60,0% 30