AA2338
AA2338 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Providence. Trong 1.038 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,7%trên 1.038 chuyến
- Chậm trung bình19,1 phút
- Tháng 7/202658▼ 4,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 24 | ▼ 53,8% |
| Tháng 2 | 52 | 28 | ▼ 46,2% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 60 | 46 | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 61 | 58 | ▼ 4,9% |
| Tháng 8 | 59 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 405 | 301 | ▼ 25,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,0% | 65,2% | ▼ 4,1% |
| Tháng 2 | 69,2% | 73,1% | ▲ 5,6% |
| Tháng 3 | 91,7% | 83,3% | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 86,7% | 83,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 5 | 60,0% | 76,1% | ▲ 26,8% |
| Tháng 6 | 51,7% | 68,3% | ▲ 32,1% |
| Tháng 7 | 42,6% | 64,3% | ▲ 50,8% |
| Tháng 8 | 63,2% | – | – |
| Tháng 9 | 81,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,1% | 73,4% | ▲ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 1.023
- Bị huỷ 1,4% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 25/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT PVD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.099 | 15,1 phút | 73,4% | 410 |
| PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.099 | 24,0 phút | 70,1% | 405 |
| PHL DJT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.534 | 23,1 phút | 72,8% | 132 |
| PHL MCO Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Orlando | 1.389 | 0,5 phút | 93,3% | 30 |
| MCO PHL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.389 | 9,6 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 50 | 68,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 69,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 51,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 42,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 59 | 57 | 63,2% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 90,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 46 | 46 | 76,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 58 | 56 | 64,3% | 2 |