AA1812
AA1812 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Colorado Springs. Trong 761 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 74,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,0%trên 761 chuyến
- Chậm trung bình21,7 phút
- Tháng 5/202627▼ 55,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62 | 55 | ▼ 11,3% |
| Tháng 4 | 60 | 50 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 60 | 27 | ▼ 55,0% |
| Tháng 6 | 8 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 300 | 191 | ▼ 36,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 84,6% | ▲ 11,5% |
| Tháng 2 | 58,9% | 69,2% | ▲ 17,5% |
| Tháng 3 | 81,4% | 94,6% | ▲ 16,2% |
| Tháng 4 | 75,5% | 60,0% | ▼ 20,5% |
| Tháng 5 | 75,4% | 66,7% | ▼ 11,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 76,8% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 73,4% | 75,0% | ▲ 2,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 17 | 10 | ▼ 41,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 732
- Bị huỷ 3,8% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW COS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Colorado Springs | 953 | 15,8 phút | 74,9% | 244 |
| COS DFW Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 953 | 28,0 phút | 75,5% | 243 |
| CLT PVD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.099 | 12,9 phút | 76,4% | 155 |
| DFW ATL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.175 | 26,7 phút | 58,8% | 36 |
| PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.099 | 9,6 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 54 | 79,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 62 | 61 | 77,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 75,9% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 58,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 59 | 81,4% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 53 | 75,5% | 7 |
| tháng 5/2025 | 60 | 57 | 75,4% | 3 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 84,6% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 55 | 55 | 94,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 50 | 50 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 24 | 66,7% | 3 |