AA1140
AA1140 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Santa Ana. Trong 746 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,6%trên 746 chuyến
- Chậm trung bình15,1 phút
- Tháng 7/202635▼ 32,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 44 | 28 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 50 | 26 | ▼ 48,0% |
| Tháng 6 | 54 | 32 | ▼ 40,7% |
| Tháng 7 | 52 | 35 | ▼ 32,7% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 322 | 213 | ▼ 33,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65,4% | 70,4% | ▲ 7,6% |
| Tháng 2 | 64,3% | 77,8% | ▲ 21,0% |
| Tháng 3 | 77,4% | 61,3% | ▼ 20,8% |
| Tháng 4 | 90,6% | 66,7% | ▼ 26,4% |
| Tháng 5 | 71,4% | 73,1% | ▲ 2,3% |
| Tháng 6 | 73,6% | 90,6% | ▲ 23,2% |
| Tháng 7 | 86,3% | 57,6% | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 53,1% | – | – |
| Tháng 9 | 75,9% | – | – |
| Tháng 10 | 72,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,6% | 71,1% | ▼ 6,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 7 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 732
- Bị huỷ 1,9% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay John Wayne | 3.371 | 16,1 phút | 70,7% | 155 |
| DFW CHS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Charleston | 1.586 | 8,9 phút | 77,9% | 80 |
| CHS DFW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.586 | 16,2 phút | 73,8% | 80 |
| AUS PHL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.298 | 26,3 phút | 70,5% | 78 |
| PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.099 | 15,3 phút | 71,4% | 65 |
| CLT PVD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.099 | 15,2 phút | 68,3% | 64 |
| MIA ORD Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.930 | 28,7 phút | 65,9% | 44 |
| PHL MSY Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.751 | 11,1 phút | 63,6% | 33 |
| MSY PHL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.751 | 0,2 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 44 | 42 | 64,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 32 | 90,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 50 | 49 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 54 | 53 | 73,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 52 | 51 | 86,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 53,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 75,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 70,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 35 | 33 | 57,6% | 2 |