AA1472
AA1472 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Houston – Dallas-Fort Worth. Trong 913 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,1%trên 913 chuyến
- Chậm trung bình28,0 phút
- Tháng 7/202628▼ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 22 | ▼ 57,7% |
| Tháng 2 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 35 | 31 | ▼ 11,4% |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 316 | 198 | ▼ 37,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,9% | 72,7% | ▲ 19,5% |
| Tháng 2 | 71,2% | 93,3% | ▲ 31,2% |
| Tháng 3 | 46,8% | 73,3% | ▲ 56,8% |
| Tháng 4 | 65,5% | 73,3% | ▲ 11,9% |
| Tháng 5 | 48,6% | 70,0% | ▲ 44,1% |
| Tháng 6 | 42,3% | 40,9% | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 25,0% | 28,6% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 64,9% | – | – |
| Tháng 9 | 81,5% | – | – |
| Tháng 10 | 76,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,6% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 51,5% | 64,6% | ▲ 25,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 6 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 897
- Bị huỷ 1,8% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 362 | 54,9 phút | 60,5% | 188 |
| DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay liên lục địa George Bush | 362 | 28,5 phút | 58,7% | 158 |
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 53,6 phút | 33,0% | 121 |
| PVD CLT Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.099 | 5,6 phút | 79,0% | 62 |
| CLT PVD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.099 | 3,1 phút | 86,9% | 61 |
| MIA BWI Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.526 | 12,5 phút | 74,6% | 55 |
| BWI MIA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Miami | 1.526 | 12,2 phút | 72,7% | 55 |
| DFW SNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay John Wayne | 1.935 | 21,7 phút | 75,0% | 44 |
| DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.983 | 16,0 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 48 | 48 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 46 | 60,9% | 6 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 46,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 65,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 48,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 25,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 57 | 57 | 64,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 55 | 55 | 83,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 22 | 40,9% | 4 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 28,6% | 0 |