MQ4074
MQ4074 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Lake Charles. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 85,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,5%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình5,8 phút
- Tháng 5/202640▲ 900,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ5,4%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 18 | ▼ 60,9% |
| Tháng 2 | 52 | 38 | ▼ 26,9% |
| Tháng 3 | 15 | 62 | ▲ 313,3% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 40 | ▲ 900,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 147 | 218 | ▲ 48,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 77,8% | ▼ 14,4% |
| Tháng 2 | 71,4% | 92,1% | ▲ 29,0% |
| Tháng 3 | 93,3% | 91,4% | ▼ 2,1% |
| Tháng 4 | 85,2% | 84,2% | ▼ 1,2% |
| Tháng 5 | 75,0% | 88,9% | ▲ 18,5% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 81,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 81,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 83,2% | 86,9% | ▲ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 4 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 8 | 11 | ▲ 37,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,6% 525
- Bị huỷ 5,4% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LCH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lake Charles | 475 | 3,9 phút | 88,2% | 162 |
| LCH DFW Sân bay vùng Lake Charles – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 475 | 5,2 phút | 86,3% | 159 |
| SHV DFW Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 305 | 9,2 phút | 86,5% | 55 |
| PVD DCA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 573 | 5,3 phút | 86,2% | 32 |
| DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 573 | 4,7 phút | 90,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 44 | 90,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 52 | 49 | 71,4% | 3 |
| tháng 3/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 27 | 85,2% | 3 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 55 | 45 | 88,9% | 10 |
| tháng 12/2025 | 60 | 59 | 81,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 91,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 57 | 84,2% | 3 |
| tháng 5/2026 | 40 | 36 | 88,9% | 4 |