WN883
WN883 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 42 đường bay, nhiều nhất là Birmingham – Dallas. Trong 629 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 629 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này42
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 30 | 40 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 24 | 32 | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 20 | 31 | ▲ 55,0% |
| Tháng 6 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 187 | 211 | ▲ 12,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 70,8% | ▼ 29,2% |
| Tháng 2 | 83,3% | 70,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 3 | 75,0% | 31,3% | ▼ 58,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 5 | 90,0% | 61,3% | ▼ 31,9% |
| Tháng 6 | 88,9% | 88,5% | ▼ 0,5% |
| Tháng 7 | 89,7% | 88,9% | ▼ 0,9% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,7% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,6% | 66,8% | ▼ 25,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 619
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BHM DAL Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay Dallas Love | 942 | 1,8 phút | 89,8% | 61 |
| MDW ROC Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 840 | 18,9 phút | 64,3% | 58 |
| MDW LAS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.442 | -2,9 phút | 98,1% | 53 |
| OAK SLC Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 945 | -4,5 phút | 100,0% | 50 |
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | 1,4 phút | 90,0% | 50 |
| DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 573 | 22,7 phút | 64,1% | 39 |
| BOS DAL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay Dallas Love | 2.497 | 43,9 phút | 21,2% | 33 |
| TPA MCI Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.687 | 0,5 phút | 96,9% | 32 |
| TPA CMH Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.337 | 11,6 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 27 | 100,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 31,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |