OH5613
OH5613 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Washington – Cleveland. Trong 654 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,5%trên 654 chuyến
- Chậm trung bình30,5 phút
- Tháng 7/202629▲ 7,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,0%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 18 | ▼ 47,1% |
| Tháng 2 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 26 | 44 | ▲ 69,2% |
| Tháng 4 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 193 | 187 | ▼ 3,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 21,1% | 62,5% | ▲ 196,9% |
| Tháng 3 | 34,8% | 78,6% | ▲ 125,9% |
| Tháng 4 | 30,4% | 75,0% | ▲ 146,5% |
| Tháng 5 | 45,5% | 71,4% | ▲ 57,2% |
| Tháng 6 | 24,1% | 79,3% | ▲ 228,5% |
| Tháng 7 | 42,3% | 51,9% | ▲ 22,5% |
| Tháng 8 | 57,7% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 53,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,2% | – | – |
| Tháng 12 | 65,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 35,5% | 67,0% | ▲ 88,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 21 | 10 | ▼ 52,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,0% 615
- Bị huỷ 6,0% 39
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA CLE Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 498 | 44,7 phút | 45,3% | 200 |
| CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach | 671 | 44,8 phút | 52,9% | 128 |
| DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 573 | 14,5 phút | 75,0% | 103 |
| PVD DCA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 573 | 14,2 phút | 74,7% | 96 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 30 | 50,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 19 | 21,1% | 5 |
| tháng 3/2025 | 26 | 23 | 34,8% | 3 |
| tháng 4/2025 | 26 | 23 | 30,4% | 3 |
| tháng 5/2025 | 26 | 22 | 45,5% | 4 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 24,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 42,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 44 | 93,2% | 6 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 16 | 62,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 44 | 42 | 78,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 29 | 27 | 51,9% | 2 |