OH5337

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

73,5%

OH5337 của PSA Airlines bay 25 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.140 lượt khởi hành đã ghi nhận, 73,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.140 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

73,5%đúng giờ
24,8 phútchậm trung bình
2,7%bị huỷ
1.140lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,3% 1.109
  • Bị huỷ 2,7% 31

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 8 7 71,4% 1
tháng 10/2024 44 44 75,0% 0
tháng 11/2024 56 56 87,5% 0
tháng 12/2024 41 39 76,9% 2
tháng 1/2025 49 47 66,0% 2
tháng 2/2025 54 52 71,2% 2
tháng 3/2025 60 58 70,7% 2
tháng 4/2025 60 60 78,3% 0
tháng 5/2025 62 58 82,8% 4
tháng 6/2025 34 33 84,9% 1
tháng 7/2025 42 42 71,4% 0
tháng 8/2025 58 56 64,3% 2
tháng 9/2025 60 59 83,1% 1
tháng 10/2025 36 36 97,2% 0
tháng 11/2025 58 58 55,2% 0
tháng 12/2025 56 50 42,0% 6
tháng 1/2026 62 59 55,9% 3
tháng 2/2026 56 55 80,0% 1
tháng 3/2026 62 60 71,7% 2
tháng 4/2026 60 60 76,7% 0
tháng 5/2026 62 60 86,7% 2
tháng 6/2026 60 60 75,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DCA ORF Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Norfolk 230 24,5 phút 69,9% 284
ORF DCA Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 230 36,0 phút 67,9% 277
PHL PWM Sân bay quốc tế Philadelphia – Portland International Jetport 586 27,5 phút 82,4% 53
PWM PHL Portland International Jetport – Sân bay quốc tế Philadelphia 586 26,2 phút 78,4% 53
MKE CLT Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.048 44,3 phút 77,3% 44
CLT MKE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế General Mitchell 1.048 10,2 phút 84,1% 44
DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green 573 7,7 phút 85,0% 41
PVD DCA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 573 11,8 phút 75,0% 41
DFW CID Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay The Eastern Iowa 1.104 4,9 phút 90,9% 33
CID DFW Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.104 12,4 phút 78,1% 33