OO4985
OO4985 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – St George. Trong 718 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 74,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,3%trên 718 chuyến
- Chậm trung bình22,6 phút
- Tháng 7/202644▲ 46,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 44 | ▲ 37,5% |
| Tháng 2 | 42 | 37 | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 57 | 7 | ▼ 87,7% |
| Tháng 4 | 57 | 52 | ▼ 8,8% |
| Tháng 5 | 34 | 48 | ▲ 41,2% |
| Tháng 6 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 7 | 30 | 44 | ▲ 46,7% |
| Tháng 8 | 55 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 282 | 248 | ▼ 12,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 44,2% | ▼ 49,5% |
| Tháng 2 | 83,3% | 77,8% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 66,7% | 42,9% | ▼ 35,7% |
| Tháng 4 | 63,6% | 94,2% | ▲ 48,1% |
| Tháng 5 | 84,4% | 75,0% | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 63,3% | 50,0% | ▼ 21,0% |
| Tháng 7 | 62,1% | 55,0% | ▼ 11,4% |
| Tháng 8 | 90,9% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 52,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,0% | 62,7% | ▼ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 8 | ▲ 60,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 703
- Bị huỷ 2,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
12Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 46 | 44 | 84,1% | 2 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 57 | 57 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 55 | 63,6% | 2 |
| tháng 5/2025 | 34 | 32 | 84,4% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 55 | 55 | 90,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 44 | 43 | 44,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 37 | 36 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 94,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 14 | 50,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 44 | 40 | 55,0% | 4 |