OO6350
OO6350 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Tyler. Trong 418 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 418 chuyến
- Chậm trung bình19,4 phút
- Tháng 5/202628
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 57 | – |
| Tháng 2 | – | 39 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 1 | 38 | ▲ 3.700,0% |
| Tháng 5 | – | 28 | – |
| Tháng 6 | 27 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 80,7% | – |
| Tháng 2 | – | 92,3% | – |
| Tháng 3 | – | 75,0% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 81,6% | ▼ 18,4% |
| Tháng 5 | – | 96,4% | – |
| Tháng 6 | 70,4% | – | – |
| Tháng 7 | 71,0% | – | – |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,5% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 413
- Bị huỷ 1,2% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 18/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW TYR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Tyler Pounds | 165 | 29,8 phút | 76,0% | 100 |
| ORD TVC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Cherry Capital | 360 | 19,1 phút | 71,0% | 62 |
| SAF DFW Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 38,2 phút | 84,9% | 54 |
| PHX DRO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Durango La Plata | 565 | -0,1 phút | 91,9% | 37 |
| DRO PHX Sân bay hạt Durango La Plata – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 565 | -1,0 phút | 89,2% | 37 |
| PDX LAX Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.343 | 16,3 phút | 86,7% | 30 |
| LAX PDX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Portland | 1.343 | 12,3 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 57 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |