Quốc gia › Hoa Kỳ › Tyler › TYR Vùng Tyler Pounds (TYR) TYR / KTYR
Chính thức · tháng 5/2026 8.486
Sân bay vùng Tyler Pounds đón 8.486 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1992 đến 2026 (402 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +5,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 34 năm từ năm 1992
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 8.486 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 7.691 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 7.095 −12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 6.154 −12,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 6.444 −13,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 8.071 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 6.914 −12,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 9.455 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 8.857 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 9.768 +15,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 9.561 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 9.468 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 8.535 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 7.380 −13,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 8.088 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 6.994 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 7.423 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 8.288 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 7.940 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 8.794 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 8.500 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 8.470 −5,4% US BTS T-100 tháng 7/2024 8.641 −4,6% US BTS T-100 tháng 6/2024 8.443 +1,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 10/2025).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 10:00–11:00 6,9phút · 666 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,7phút 10:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 1.980 Sân bay vùng Tyler Pounds
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,1% · 550 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,2% · 666 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 65,9% · 369 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,6 11,8 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12,3 phút · 550 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,9 phút · 666 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,6 phút · 369 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 666 333 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 106 · 106 lượt ghi nhận · 104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 550 · 550 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 666 · 666 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 61 · 61 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 104 106 06:00 88,1% 12,3 phút 529 550 07:00 Chưa có quan sát — — — 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 83,2% 6,9 phút 637 666 11:00 Chưa có quan sát — — — 12:00 Chưa có quan sát — — — 13:00 Chưa có quan sát — — — 14:00 Chưa có quan sát — — — 15:00 Chưa có quan sát — — — 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 61 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 201 18:00 65,9% 23,6 phút 346 369 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 27 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,3% · 286 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,9% · 283 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 75,0% · 280 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,8% · 278 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,3% · 283 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,9% · 284 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,9% · 286 lượt ghi nhận · 276 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,6 10,3 0,0
Thứ Hai · 11,6 phút · 286 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,9 phút · 283 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 15,0 phút · 280 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,9 phút · 278 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,9 phút · 283 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,0 phút · 284 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 20,6 phút · 286 lượt ghi nhận · 276 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 286 143 0
Thứ Hai · 286 · 286 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 283 · 283 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 280 · 280 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 278 · 278 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 283 · 283 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 284 · 284 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 286 · 286 lượt ghi nhận · 276 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,3% 11,6 phút 272 286 Thứ Ba 82,9% 11,9 phút 269 283 Thứ Tư 75,0% 15,0 phút 272 280 Thứ Năm 80,8% 12,9 phút 266 278 Thứ Sáu 84,3% 10,9 phút 274 283 Thứ Bảy 77,9% 15,0 phút 267 284 Chủ Nhật 77,9% 20,6 phút 276 286
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Lượt bay ghi nhận 186 93 0
th1 · 186 · 186 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 156 · 156 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 186 · 186 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 180 · 180 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 186 · 186 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 180 · 180 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 92 · 92 lượt ghi nhận · 90 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 93 · 93 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 180 · 180 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 182 · 182 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 186 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 156 th3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 169 186 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 180 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 186 th6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 180 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 90 92 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 93 th9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 180 th10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 185 th11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 159 174 th12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 177 182
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,2% 1.509 Trễ trên 15 phút 19,5% 387 Bị huỷ 4,2% 84 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →