OO6379
OO6379 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Durango – Dallas-Fort Worth. Trong 589 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 589 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202654▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 24 | – |
| Tháng 2 | – | 19 | – |
| Tháng 3 | – | 53 | – |
| Tháng 4 | – | 12 | – |
| Tháng 5 | 27 | 14 | ▼ 48,1% |
| Tháng 6 | 8 | 44 | ▲ 450,0% |
| Tháng 7 | 54 | 54 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 91,7% | – |
| Tháng 2 | – | 73,7% | – |
| Tháng 3 | – | 71,7% | – |
| Tháng 4 | – | 75,0% | – |
| Tháng 5 | 81,5% | 85,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 6 | 75,0% | 62,5% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 80,8% | 72,9% | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 87,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 69,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 568
- Bị huỷ 3,6% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
12Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 52 | 80,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 20 | 90,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 43 | 42 | 69,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 53 | 53 | 71,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 44 | 40 | 62,5% | 4 |
| tháng 7/2026 | 54 | 48 | 72,9% | 6 |