YX4768
YX4768 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 514 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 514 chuyến
- Chậm trung bình17,7 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,2%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 22 | ▲ 2.100,0% |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | 4 | 47 | ▲ 1.075,0% |
| Tháng 4 | 27 | 58 | ▲ 114,8% |
| Tháng 5 | 7 | 48 | ▲ 585,7% |
| Tháng 6 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 85,0% | ▼ 15,0% |
| Tháng 2 | – | 77,8% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 83,0% | ▲ 66,0% |
| Tháng 4 | 85,2% | 75,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 85,7% | 71,1% | ▼ 17,0% |
| Tháng 6 | 44,4% | 68,2% | ▲ 53,4% |
| Tháng 7 | 61,1% | 47,8% | ▼ 21,7% |
| Tháng 8 | 69,0% | – | – |
| Tháng 9 | 52,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 7 | 9 | 4 | ▼ 55,6% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,8% 477
- Bị huỷ 7,2% 37
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 31,8 phút | 57,6% | 197 |
| TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế O'Hare | 360 | 18,8 phút | 72,5% | 44 |
| ORD TVC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Cherry Capital | 360 | 10,6 phút | 76,7% | 44 |
| SDF ORD Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế O'Hare | 462 | 8,0 phút | 75,9% | 30 |
| PHL CLE Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 583 | 3,5 phút | 83,3% | 30 |
| ORD SDF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louisville | 462 | 6,5 phút | 82,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 18 | 44,4% | 4 |
| tháng 7/2025 | 27 | 18 | 61,1% | 9 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 57 | 54 | 83,3% | 3 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 85,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 20 | 18 | 77,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 58 | 56 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 48 | 45 | 71,1% | 3 |
| tháng 6/2026 | 26 | 22 | 68,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 27 | 23 | 47,8% | 4 |