YX4528
YX4528 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Washington – New York. Trong 431 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,1%trên 431 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202620▼ 9,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,9%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 12 | 42 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 2 | 37 | ▲ 1.750,0% |
| Tháng 4 | 26 | 6 | ▼ 76,9% |
| Tháng 5 | 5 | – | – |
| Tháng 6 | 17 | 8 | ▼ 52,9% |
| Tháng 7 | 22 | 20 | ▼ 9,1% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 39 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 87,0% | ▼ 1,7% |
| Tháng 2 | 90,9% | 78,4% | ▼ 13,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 60,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 82,4% | 100,0% | ▲ 21,4% |
| Tháng 7 | 95,5% | 85,0% | ▼ 10,9% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,7% | – | – |
| Tháng 12 | 68,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,1% 410
- Bị huỷ 4,9% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 20,3 phút | 90,5% | 42 |
| ORD MSY Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.349 | 7,2 phút | 86,2% | 33 |
| ORF ORD Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.152 | -2,2 phút | 96,9% | 32 |
| CHS DCA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 715 | 19,6 phút | 86,2% | 31 |
| ORD TVC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Cherry Capital | 360 | 45,8 phút | 62,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |
| tháng 2/2025 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 39 | 38 | 73,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 87,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 42 | 37 | 78,4% | 5 |
| tháng 3/2026 | 37 | 32 | 75,0% | 5 |
| tháng 4/2026 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |