YX3652
YX3652 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Newark. Trong 581 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 91,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ91,7%trên 581 chuyến
- Chậm trung bình4,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 20 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 29 | 44 | ▲ 51,7% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | – | 28 | – |
| Tháng 6 | 5 | 30 | ▲ 500,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 46 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 84,0% | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 89,3% | 100,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 96,6% | 97,6% | ▲ 1,1% |
| Tháng 4 | – | 100,0% | – |
| Tháng 5 | – | 82,1% | – |
| Tháng 6 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 79,3% | 82,1% | ▲ 3,6% |
| Tháng 8 | 96,8% | – | – |
| Tháng 9 | 97,8% | – | – |
| Tháng 10 | 96,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 568
- Bị huỷ 2,2% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW EWR Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 784 | 5,2 phút | 90,5% | 284 |
| EWR GSP Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 956 | -4,2 phút | 97,0% | 132 |
| MSP EWR Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.619 | 3,4 phút | 95,6% | 45 |
| TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế O'Hare | 360 | 29,2 phút | 86,5% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 44 | 42 | 97,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |