UA1741

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

85,7%

UA1741 của United Airlines bay 20 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 985 lượt khởi hành đã ghi nhận, 85,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 985 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

85,7%đúng giờ
7,4 phútchậm trung bình
1,0%bị huỷ
985lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 975
  • Bị huỷ 1,0% 10

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 21 21 85,7% 0
tháng 10/2024 24 24 95,8% 0
tháng 11/2024 22 22 68,2% 0
tháng 12/2024 29 28 82,1% 1
tháng 1/2025 31 30 86,7% 1
tháng 2/2025 28 27 81,5% 1
tháng 3/2025 53 53 79,3% 0
tháng 4/2025 60 60 93,3% 0
tháng 5/2025 41 41 87,8% 0
tháng 6/2025 85 82 86,6% 3
tháng 7/2025 62 62 87,1% 0
tháng 8/2025 49 48 89,6% 1
tháng 9/2025 42 42 88,1% 0
tháng 10/2025 87 87 96,6% 0
tháng 11/2025 59 59 79,7% 0
tháng 12/2025 32 31 90,3% 1
tháng 1/2026 83 83 69,9% 0
tháng 2/2026 49 48 83,3% 1
tháng 3/2026 31 31 83,9% 0
tháng 4/2026 30 29 89,7% 1
tháng 5/2026 31 31 87,1% 0
tháng 6/2026 36 36 94,4% 0

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ABQ DEN Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Denver 563 7,0 phút 85,6% 280
SAT EWR Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Newark Liberty 2.522 11,2 phút 83,8% 151
ORD ABQ Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Albuquerque 1.796 8,7 phút 81,9% 105
ORD MSY Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 1.349 6,3 phút 87,5% 88
RIC ORD Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.032 7,4 phút 92,5% 54
ORD JAC Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay Jackson Hole 1.866 5,3 phút 81,5% 54
TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay Quốc tế O'Hare 360 5,0 phút 80,6% 36
EWR SEA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 3.855 13,9 phút 91,4% 35
MSY IAH Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay liên lục địa George Bush 489 12,1 phút 81,8% 35
MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay Quốc tế O'Hare 647 0,8 phút 93,8% 32
PHL ORD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.088 -2,6 phút 96,8% 31