UA1036
UA1036 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Fort Myers. Trong 616 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 86,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,4%trên 616 chuyến
- Chậm trung bình8,9 phút
- Tháng 5/202620▼ 4,8%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 74 | 31 | ▼ 58,1% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 21 | 20 | ▼ 4,8% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 197 | 140 | ▼ 28,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,8% | 83,9% | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 92,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 96,0% | 86,7% | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 96,2% | 80,0% | ▼ 16,8% |
| Tháng 5 | 57,1% | 100,0% | ▲ 75,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 46,7% | – | – |
| Tháng 10 | 89,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,0% | – | – |
| Tháng 12 | 78,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 89,2% | 88,7% | ▼ 0,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 609
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD RSW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.807 | 3,7 phút | 88,2% | 238 |
| MSY IAH Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay liên lục địa George Bush | 489 | 0,8 phút | 96,6% | 122 |
| IAH EWR Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 2.250 | 9,2 phút | 77,4% | 53 |
| TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế O'Hare | 360 | -0,8 phút | 91,9% | 37 |
| IAH LGA Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay LaGuardia | 2.277 | -3,2 phút | 97,1% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 41 | 85,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 36 | 31 | 96,8% | 5 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 74 | 74 | 96,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 78,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |