OO5590
OO5590 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Salt Lake City. Trong 573 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,2%trên 573 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 4 | 18 | 25 | ▲ 38,9% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 20,0% | ▼ 78,6% |
| Tháng 2 | 92,6% | – | – |
| Tháng 3 | 73,3% | 94,7% | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 60,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 93,6% | 76,9% | ▼ 17,8% |
| Tháng 6 | 93,3% | 64,3% | ▼ 31,1% |
| Tháng 7 | 83,3% | 54,8% | ▼ 34,2% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 569
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SLC Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 962 | 8,7 phút | 83,5% | 493 |
| TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế O'Hare | 360 | 58,7 phút | 68,8% | 34 |
| BIL DEN Sân bay quốc tế Billings Logan – Sân bay quốc tế Denver | 733 | 53,0 phút | 53,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |