YX4356
YX4356 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Traverse City. Trong 629 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 629 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 46 | ▼ 2,1% |
| Tháng 2 | 38 | 33 | ▼ 13,2% |
| Tháng 3 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 53 | 24 | ▼ 54,7% |
| Tháng 5 | 15 | 31 | ▲ 106,7% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 241 | 202 | ▼ 16,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,2% | 66,7% | ▼ 18,9% |
| Tháng 2 | 72,2% | 63,6% | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 90,3% | 57,1% | ▼ 36,7% |
| Tháng 4 | 92,5% | 76,2% | ▼ 17,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 65,4% | 66,7% | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 76,7% | 82,8% | ▲ 7,9% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 61,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,8% | 70,9% | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 614
- Bị huỷ 2,4% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD TVC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Cherry Capital | 360 | 23,4 phút | 70,0% | 74 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 1,0 phút | 86,9% | 63 |
| LGA CMH Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 768 | 13,7 phút | 80,8% | 53 |
| ORD JFK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.188 | 18,0 phút | 73,8% | 42 |
| JFK ORD Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.188 | 21,3 phút | 82,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 45 | 82,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 38 | 36 | 72,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 53 | 53 | 92,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 21 | 71,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 45 | 44 | 61,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 46 | 45 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 21 | 76,2% | 3 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |