OH5049

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

78,2%

OH5049 của PSA Airlines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.008 lượt khởi hành đã ghi nhận, 78,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.008 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

78,2%đúng giờ
12,8 phútchậm trung bình
5,1%bị huỷ
1.008lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 94,9% 957
  • Bị huỷ 5,1% 51

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 29 29 93,1% 0
tháng 10/2024 30 30 100,0% 0
tháng 11/2024 53 53 81,1% 0
tháng 12/2024 57 57 77,2% 0
tháng 1/2025 59 51 82,4% 8
tháng 2/2025 56 42 69,1% 14
tháng 3/2025 62 60 81,7% 2
tháng 4/2025 60 60 80,0% 0
tháng 5/2025 31 29 82,8% 2
tháng 6/2025 30 30 90,0% 0
tháng 7/2025 31 31 96,8% 0
tháng 8/2025 31 31 93,6% 0
tháng 9/2025 30 30 96,7% 0
tháng 10/2025 31 31 96,8% 0
tháng 11/2025 57 51 70,6% 6
tháng 12/2025 52 50 56,0% 2
tháng 1/2026 62 52 55,8% 10
tháng 2/2026 56 53 64,2% 3
tháng 3/2026 62 60 58,3% 2
tháng 4/2026 52 51 84,3% 1
tháng 5/2026 47 47 74,5% 0
tháng 6/2026 30 29 93,1% 1

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SAV CLT Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 344 -0,1 phút 94,9% 254
CLT CRW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Yeager 356 20,9 phút 65,0% 149
CRW CLT Sân bay Yeager – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 356 25,3 phút 59,3% 147
MHT DCA Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 654 19,3 phút 79,3% 146
DCA MHT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay vùng Manchester-Boston 654 10,9 phút 77,7% 143
CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 365 12,8 phút 79,0% 38
ATL CLT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 365 13,0 phút 79,0% 38
CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville 528 3,1 phút 87,1% 31
BNA CLT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 528 9,0 phút 73,3% 31