Yeager (CRW)

CRW / KCRW

Chính thức · tháng 5/2026

39.169

Sân bay Yeager đón 39.169 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -7,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 39.169 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 35.938 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 35.677 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 29.745 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 27.950 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 33.002 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 33.545 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 40.222 +11,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 38.654 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 41.201 +15,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 44.426 +26,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 41.828 +15,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 40.389 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 35.627 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 35.653 +11,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 28.398 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 27.553 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 34.513 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 34.548 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 36.108 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 34.079 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 35.687 +2,4% US BTS T-100
tháng 7/2024 35.072 −5,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 36.345 +4,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 12/2025).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:0011,0phút · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,8phút12:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận5.406Sân bay Yeager

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,2% · 504 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,5% · 981 lượt ghi nhận · 936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 85,5% · 664 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,5% · 416 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,2% · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 74,7% · 384 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 64,4% · 863 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66,0% · 399 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 76 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 14,0 phút · 504 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 15,1 phút · 981 lượt ghi nhận · 936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 14,6 phút · 664 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 16,3 phút · 416 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,0 phút · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 17,1 phút · 384 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 34,9 phút · 863 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,5 phút · 399 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 76 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 504 · 504 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 981 · 981 lượt ghi nhận · 936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 664 · 664 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85 · 85 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 175 · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 416 · 416 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 170 · 170 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 175 · 175 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 863 · 863 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 399 · 399 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 195 · 195 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 78 · 78 lượt ghi nhận · 76 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,2%14,0 phút479504
06:0088,5%15,1 phút936981
07:0085,5%14,6 phút650664
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8385
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được44
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được172175
11:0077,5%16,3 phút409416
12:0079,2%11,0 phút202207
13:0074,7%17,1 phút372384
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được168170
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99102
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được173175
17:0064,4%34,9 phút837863
18:0066,0%23,5 phút394399
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được180195
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7678
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được24
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,7% · 800 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 79,4% · 754 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 78,9% · 766 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,4% · 775 lượt ghi nhận · 759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,2% · 778 lượt ghi nhận · 757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,9% · 737 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,6% · 796 lượt ghi nhận · 767 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 17,4 phút · 800 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,9 phút · 754 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 15,7 phút · 766 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 23,3 phút · 775 lượt ghi nhận · 759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 21,5 phút · 778 lượt ghi nhận · 757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,9 phút · 737 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 26,8 phút · 796 lượt ghi nhận · 767 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 800 · 800 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 754 · 754 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 766 · 766 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 775 · 775 lượt ghi nhận · 759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 778 · 778 lượt ghi nhận · 757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 737 · 737 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 796 · 796 lượt ghi nhận · 767 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,7%17,4 phút760800
Thứ Ba79,4%17,9 phút734754
Thứ Tư78,9%15,7 phút752766
Thứ Năm76,4%23,3 phút759775
Thứ Sáu78,2%21,5 phút757778
Thứ Bảy79,9%14,9 phút707737
Chủ Nhật75,6%26,8 phút767796

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 71,9% · 504 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 73,4% · 399 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 75,7% · 462 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,5% · 482 lượt ghi nhận · 473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,6% · 524 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,0% · 436 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,3% · 229 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,1% · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,3% · 561 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,7% · 588 lượt ghi nhận · 588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,4% · 509 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,0% · 458 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 34,1 phút · 504 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 39,2 phút · 399 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,4 phút · 462 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,7 phút · 482 lượt ghi nhận · 473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,1 phút · 524 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 30,0 phút · 436 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 29,5 phút · 229 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 20,6 phút · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 13,7 phút · 561 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,7 phút · 588 lượt ghi nhận · 588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,7 phút · 509 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 24,9 phút · 458 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 504 · 504 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 399 · 399 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 462 · 462 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 482 · 482 lượt ghi nhận · 473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 524 · 524 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 436 · 436 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 229 · 229 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 254 · 254 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 561 · 561 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 588 · 588 lượt ghi nhận · 588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 509 · 509 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 458 · 458 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th171,9%34,1 phút441504
th273,4%39,2 phút384399
th375,7%18,4 phút444462
th479,5%12,7 phút473482
th581,6%13,1 phút517524
th674,0%30,0 phút419436
th771,3%29,5 phút223229
th881,1%20,6 phút249254
th983,3%13,7 phút558561
th1084,7%7,7 phút588588
th1182,4%9,7 phút495509
th1271,0%24,9 phút445458

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 4.091
  • Trễ trên 15 phút 21,2% 1.145
  • Bị huỷ 3,1% 170
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.