DL3081
DL3081 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Jackson – Atlanta. Trong 675 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 675 chuyến
- Chậm trung bình6,8 phút
- Tháng 6/20266▼ 83,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 54 | ▲ 22,7% |
| Tháng 2 | 44 | 56 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 58 | 18 | ▼ 69,0% |
| Tháng 4 | 60 | 4 | ▼ 93,3% |
| Tháng 5 | 62 | 25 | ▼ 59,7% |
| Tháng 6 | 36 | 6 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 16 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 304 | 163 | ▼ 46,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,5% | 96,2% | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 81,8% | 80,4% | ▼ 1,8% |
| Tháng 3 | 73,7% | 100,0% | ▲ 35,7% |
| Tháng 4 | 73,3% | 100,0% | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 80,7% | 68,0% | ▼ 15,7% |
| Tháng 6 | 66,7% | 83,3% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 75,0% | – | – |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 77,8% | 88,0% | ▲ 13,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 666
- Bị huỷ 1,3% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JAN ATL Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 547 | 6,6 phút | 82,4% | 293 |
| ATL JAN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 547 | 6,7 phút | 84,5% | 293 |
| HSV ATL Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 243 | 4,9 phút | 83,9% | 58 |
| CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 365 | 13,7 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 44 | 42 | 90,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 57 | 73,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 9 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 54 | 52 | 96,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 18 | 16 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |