MQ3575
MQ3575 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Harlingen. Trong 729 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,4%trên 729 chuyến
- Chậm trung bình6,9 phút
- Tháng 7/202660▲ 500,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 9 | ▼ 71,0% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 5 | 58 | ▲ 1.060,0% |
| Tháng 4 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 5 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 10 | 60 | ▲ 500,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 162 | 334 | ▲ 106,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 100,0% | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 96,4% | 87,5% | ▼ 9,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 92,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 4 | 96,3% | 79,7% | ▼ 17,3% |
| Tháng 5 | 93,6% | 79,3% | ▼ 15,2% |
| Tháng 6 | 82,1% | 71,4% | ▼ 13,0% |
| Tháng 7 | 90,0% | 81,7% | ▼ 9,3% |
| Tháng 8 | 65,2% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 92,2% | 84,6% | ▼ 8,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 4 | – |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 713
- Bị huỷ 2,2% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW HRL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Valley | 744 | 5,6 phút | 85,4% | 262 |
| HRL DFW Sân bay quốc tế Valley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 744 | 11,2 phút | 81,9% | 171 |
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 3,9 phút | 90,3% | 134 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 0,6 phút | 91,6% | 83 |
| ATL CLT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 365 | 19,1 phút | 89,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 58 | 56 | 92,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 79,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 58 | 79,3% | 4 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 71,4% | 4 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |