OH5412

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

79,0%

OH5412 của PSA Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.027 lượt khởi hành đã ghi nhận, 79,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.027 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

79,0%đúng giờ
14,1 phútchậm trung bình
2,5%bị huỷ
1.027lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 1.001
  • Bị huỷ 2,5% 26

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-27

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 57 57 79,0% 0
tháng 10/2024 62 62 87,1% 0
tháng 11/2024 33 33 90,9% 0
tháng 12/2024 38 38 76,3% 0
tháng 1/2025 53 45 77,8% 8
tháng 2/2025 38 33 90,9% 5
tháng 3/2025 27 26 84,6% 1
tháng 4/2025 57 57 75,4% 0
tháng 5/2025 62 62 50,0% 0
tháng 6/2025 58 58 70,7% 0
tháng 7/2025 60 60 78,3% 0
tháng 8/2025 62 62 82,3% 0
tháng 9/2025 60 60 95,0% 0
tháng 10/2025 62 62 85,5% 0
tháng 11/2025 58 56 82,1% 2
tháng 12/2025 32 32 59,4% 0
tháng 1/2026 54 48 83,3% 6
tháng 2/2026 36 34 70,6% 2
tháng 3/2026 60 58 77,6% 2
tháng 4/2026 35 35 94,3% 0
tháng 5/2026 21 21 66,7% 0
tháng 6/2026 2 2 100,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DAB CLT Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 671 15,8 phút 74,7% 338
CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach 671 11,5 phút 78,8% 332
CLT TYS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay McGhee Tyson 284 10,8 phút 85,5% 62
TYS CLT Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 284 10,1 phút 82,3% 62
ATL DCA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 880 25,0 phút 76,2% 49
CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 365 18,9 phút 84,1% 46
TUL DCA Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 1.685 25,3 phút 83,7% 43
DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 880 14,5 phút 81,1% 42