OH5226
OH5226 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Augusta – Washington. Trong 815 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,5%trên 815 chuyến
- Chậm trung bình23,0 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,0%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 58 | ▲ 61,1% |
| Tháng 2 | 28 | 49 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 4 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 216 | 277 | ▲ 28,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,9% | 46,8% | ▼ 34,9% |
| Tháng 2 | 57,7% | 54,4% | ▼ 5,8% |
| Tháng 3 | 85,7% | 66,7% | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 96,7% | 78,8% | ▼ 18,5% |
| Tháng 5 | 83,3% | 96,3% | ▲ 15,6% |
| Tháng 6 | 100,0% | 95,8% | ▼ 4,2% |
| Tháng 7 | 96,2% | 65,4% | ▼ 32,0% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44,9% | – | – |
| Tháng 12 | 49,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,5% | 72,0% | ▼ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 11 | ▲ 175,0% |
| Tháng 2 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 17 | 32 | ▲ 88,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,0% 750
- Bị huỷ 8,0% 65
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AGS DCA Sân bay Augusta Regional At Bush – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 753 | 3,5 phút | 91,6% | 290 |
| DCA CLE Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 498 | 32,1 phút | 63,0% | 200 |
| CLE DCA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 498 | 46,8 phút | 56,6% | 183 |
| CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 365 | 17,5 phút | 68,6% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 32 | 71,9% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 100,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 26 | 96,2% | 5 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 49 | 44,9% | 5 |
| tháng 12/2025 | 58 | 49 | 49,0% | 9 |
| tháng 1/2026 | 58 | 47 | 46,8% | 11 |
| tháng 2/2026 | 49 | 46 | 54,4% | 3 |
| tháng 3/2026 | 54 | 42 | 66,7% | 12 |
| tháng 4/2026 | 34 | 33 | 78,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 29 | 27 | 96,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 95,8% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |