DL1226

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

86,5%

DL1226 của Delta Air Lines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.039 lượt khởi hành đã ghi nhận, 86,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.039 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

86,5%đúng giờ
5,1 phútchậm trung bình
0,8%bị huỷ
1.039lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 1.031
  • Bị huỷ 0,8% 8

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 93,3% 0
tháng 10/2024 31 31 96,8% 0
tháng 11/2024 29 29 89,7% 0
tháng 12/2024 31 31 77,4% 0
tháng 1/2025 57 52 76,9% 5
tháng 2/2025 56 56 78,6% 0
tháng 3/2025 60 59 78,0% 1
tháng 4/2025 17 17 100,0% 0
tháng 5/2025 31 31 83,9% 0
tháng 6/2025 53 53 86,8% 0
tháng 7/2025 62 62 96,8% 0
tháng 8/2025 62 62 88,7% 0
tháng 9/2025 54 54 90,7% 0
tháng 10/2025 62 62 91,9% 0
tháng 11/2025 59 59 81,4% 0
tháng 12/2025 50 50 78,0% 0
tháng 1/2026 30 30 80,0% 0
tháng 2/2026 45 45 80,0% 0
tháng 3/2026 62 60 88,3% 2
tháng 4/2026 42 42 81,0% 0
tháng 5/2026 56 56 91,1% 0
tháng 6/2026 60 60 98,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
MSP BZN Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone 1.402 2,9 phút 87,5% 314
BZN MSP Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 1.402 4,5 phút 88,0% 275
SLC PDX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Portland 1.012 8,7 phút 87,2% 141
HDN ATL Sân bay Yampa Valley – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 2.153 16,8 phút 71,3% 84
ATL HDN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Yampa Valley 2.153 7,4 phút 84,2% 84
CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 365 11,9 phút 87,5% 32
LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose 496 -1,9 phút 93,6% 31
SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles 496 -7,3 phút 93,6% 31