AA1827
AA1827 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Charlotte. Trong 692 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,0%trên 692 chuyến
- Chậm trung bình28,7 phút
- Tháng 7/202661▲ 103,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 30 | 61 | ▲ 103,3% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 281 | ▲ 33,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,3% | 96,2% | ▲ 51,8% |
| Tháng 2 | 71,4% | 92,3% | ▲ 29,2% |
| Tháng 3 | 61,3% | 87,1% | ▲ 42,1% |
| Tháng 4 | 90,0% | 73,3% | ▼ 18,5% |
| Tháng 5 | 63,3% | 65,0% | ▲ 2,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | 35,7% | ▼ 28,6% |
| Tháng 7 | 66,7% | 41,7% | ▼ 37,5% |
| Tháng 8 | 62,1% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,6% | 70,2% | ▲ 5,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 12 | ▲ 140,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 673
- Bị huỷ 2,7% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL CLT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 722 | 29,9 phút | 69,9% | 230 |
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 6,6 phút | 88,6% | 181 |
| EYW DFW Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.752 | 26,6 phút | 69,9% | 138 |
| DFW FAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 2.109 | 33,0 phút | 50,7% | 72 |
| FAT DFW Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.109 | 82,1 phút | 31,3% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 66,7% | 3 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 96,2% | 5 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 65,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 35,7% | 4 |
| tháng 7/2026 | 61 | 60 | 41,7% | 1 |