AA3218
AA3218 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – Dallas-Fort Worth. Trong 612 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,0%trên 612 chuyến
- Chậm trung bình25,8 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 2 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 55 | 31 | ▼ 43,6% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 19 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 216 | 209 | ▼ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,5% | 78,6% | ▲ 2,7% |
| Tháng 2 | 81,8% | 77,8% | ▼ 4,9% |
| Tháng 3 | 80,0% | 93,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 4 | 70,0% | 73,3% | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 40,0% | 87,1% | ▲ 117,7% |
| Tháng 6 | 25,0% | 63,0% | ▲ 151,8% |
| Tháng 7 | 51,6% | 66,7% | ▲ 29,2% |
| Tháng 8 | 65,5% | – | – |
| Tháng 9 | 79,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 60,7% | 77,1% | ▲ 27,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 599
- Bị huỷ 2,1% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA DFW Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.935 | 25,0 phút | 80,9% | 216 |
| PHL CLT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 722 | 43,4 phút | 53,8% | 176 |
| LAX DFW Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.983 | 19,3 phút | 69,1% | 69 |
| DFW MIA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Miami | 1.802 | 17,5 phút | 81,8% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 25,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 9/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |