F91328
F91328 của Frontier Airlines bay Charlotte – Philadelphia. Trong 276 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,0%trên 276 chuyến
- Chậm trung bình32,7 phút
- Tháng 7/202628▲ 300,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 15 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | – | 26 | – |
| Tháng 4 | 4 | 18 | ▲ 350,0% |
| Tháng 5 | 18 | 7 | ▼ 61,1% |
| Tháng 6 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 7 | 7 | 28 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | – | 83,3% | – |
| Tháng 3 | – | 56,0% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 47,1% | ▼ 52,9% |
| Tháng 5 | 64,7% | 71,4% | ▲ 10,4% |
| Tháng 6 | 20,0% | 50,0% | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 16,7% | 39,1% | ▲ 134,7% |
| Tháng 8 | 69,2% | – | – |
| Tháng 9 | 64,7% | – | – |
| Tháng 10 | 58,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,1% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,2% 260
- Bị huỷ 5,8% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 32,7 phút | 60,0% | 276 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 17 | 64,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 6 | 5 | 20,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 7 | 6 | 16,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 12 | 75,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 20 | 18 | 83,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 18 | 17 | 47,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 23 | 39,1% | 5 |