AA1838
AA1838 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Philadelphia. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,2%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình21,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 23 | ▲ 283,3% |
| Tháng 2 | 32 | 20 | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 12 | 29 | ▲ 141,7% |
| Tháng 4 | 30 | 46 | ▲ 53,3% |
| Tháng 5 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 172 | 224 | ▲ 30,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 90,9% | ▲ 36,4% |
| Tháng 2 | 76,7% | 72,2% | ▼ 5,8% |
| Tháng 3 | 91,7% | 67,9% | ▼ 26,0% |
| Tháng 4 | 73,3% | 62,2% | ▼ 15,2% |
| Tháng 5 | 62,1% | 51,2% | ▼ 17,6% |
| Tháng 6 | 70,0% | 63,3% | ▼ 9,5% |
| Tháng 7 | 42,9% | 67,9% | ▲ 58,3% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 72,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,0% | 67,9% | ▼ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 10 | ▲ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 565
- Bị huỷ 3,1% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 24,8 phút | 65,4% | 262 |
| ORD DFW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.291 | 25,5 phút | 80,2% | 89 |
| DFW BDL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Bradley | 2.363 | 12,8 phút | 61,1% | 37 |
| BDL DFW Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.363 | 16,4 phút | 63,9% | 37 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 32,6 phút | 65,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 30 | 76,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 42,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 18 | 72,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 46 | 45 | 62,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 45 | 43 | 51,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 67,9% | 3 |