WN1303
WN1303 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Oklahoma City – Denver. Trong 667 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 667 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202645▲ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 25 | ▼ 19,4% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 44 | 27 | ▼ 38,6% |
| Tháng 4 | 33 | 23 | ▼ 30,3% |
| Tháng 5 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 6 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 7 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 38 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 228 | 211 | ▼ 7,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 80,0% | ▼ 17,2% |
| Tháng 2 | 88,9% | 100,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 88,6% | 92,6% | ▲ 4,5% |
| Tháng 4 | 87,9% | 47,8% | ▼ 45,6% |
| Tháng 5 | 96,8% | 63,6% | ▼ 34,2% |
| Tháng 6 | 90,0% | 40,5% | ▼ 55,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 27,9% | ▼ 72,1% |
| Tháng 8 | 79,3% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 84,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 55,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 92,7% | 64,6% | ▼ 30,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 662
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OKC DEN Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Denver | 796 | 4,5 phút | 86,3% | 75 |
| JAX BNA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Nashville | 779 | -2,4 phút | 94,9% | 60 |
| RDU BWI Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 411 | -3,2 phút | 98,3% | 58 |
| MCO PHL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.389 | 27,8 phút | 62,1% | 58 |
| RDU BNA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Nashville | 710 | 14,4 phút | 75,4% | 57 |
| DAL DEN Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Denver | 1.048 | 47,4 phút | 34,6% | 57 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 1,3 phút | 94,2% | 52 |
| SAN OAK Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Oakland | 718 | 21,7 phút | 52,4% | 42 |
| SAT LAS Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.718 | 5,2 phút | 84,9% | 33 |
| TPA DAL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay Dallas Love | 1.474 | 12,3 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 42 | 42 | 40,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 45 | 43 | 27,9% | 2 |