AA2439

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,5%

AA2439 của American Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.107 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.107 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,5%đúng giờ
23,8 phútchậm trung bình
1,6%bị huỷ
1.107lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 1.089
  • Bị huỷ 1,6% 18

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 85,0% 0
tháng 10/2024 62 62 79,0% 0
tháng 11/2024 53 53 75,5% 0
tháng 12/2024 21 21 76,2% 0
tháng 1/2025 49 48 79,2% 1
tháng 2/2025 53 49 77,6% 4
tháng 3/2025 62 60 75,0% 2
tháng 4/2025 60 60 76,7% 0
tháng 5/2025 62 62 83,9% 0
tháng 6/2025 60 59 55,9% 1
tháng 7/2025 62 61 50,8% 1
tháng 8/2025 62 61 63,9% 1
tháng 9/2025 20 20 65,0% 0
tháng 10/2025 56 56 64,3% 0
tháng 11/2025 31 31 67,7% 0
tháng 12/2025 31 31 67,7% 0
tháng 1/2026 57 54 75,9% 3
tháng 2/2026 39 39 79,5% 0
tháng 3/2026 31 31 77,4% 0
tháng 4/2026 54 54 77,8% 0
tháng 5/2026 62 59 62,7% 3
tháng 6/2026 60 58 60,3% 2

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT SRQ Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton 883 17,3 phút 79,1% 195
SLC DFW Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.590 29,3 phút 64,4% 182
DFW SLC Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake 1.590 21,5 phút 65,2% 182
SRQ CLT Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 883 18,3 phút 79,6% 165
PHX SJC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Jose 999 17,7 phút 74,6% 118
OKC DFW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 282 28,6 phút 76,7% 44
DFW OKC Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay OKC Will Rogers World 282 12,1 phút 69,1% 44
PHL RSW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 1.601 17,4 phút 70,0% 41
RSW PHL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.601 57,7 phút 50,0% 41
LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 595 41,8 phút 68,6% 37
PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles 595 48,1 phút 77,8% 37