WN4532
WN4532 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là San Jose – Phoenix. Trong 560 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 560 chuyến
- Chậm trung bình8,1 phút
- Tháng 7/202641▲ 32,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 32 | ▲ 190,9% |
| Tháng 2 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 13 | 36 | ▲ 176,9% |
| Tháng 4 | 15 | 29 | ▲ 93,3% |
| Tháng 5 | 19 | 26 | ▲ 36,8% |
| Tháng 6 | 27 | 38 | ▲ 40,7% |
| Tháng 7 | 31 | 41 | ▲ 32,3% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 39 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 139 | 230 | ▲ 65,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 75,0% | ▼ 17,5% |
| Tháng 2 | 73,9% | 64,3% | ▼ 13,0% |
| Tháng 3 | 84,6% | 77,8% | ▼ 8,1% |
| Tháng 4 | 80,0% | 96,6% | ▲ 20,7% |
| Tháng 5 | 52,6% | 88,5% | ▲ 68,1% |
| Tháng 6 | 88,5% | 73,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 90,3% | 78,1% | ▼ 13,6% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 68,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,1% | 79,1% | ▼ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 555
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | 6,5 phút | 76,3% | 80 |
| TPA SAT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.562 | 4,3 phút | 90,0% | 61 |
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 10,4 phút | 75,9% | 58 |
| DEN LGA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay LaGuardia | 2.600 | -0,4 phút | 92,0% | 50 |
| MCI LAS Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.829 | 9,7 phút | 81,0% | 42 |
| SJC PDX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Portland | 916 | 2,4 phút | 95,1% | 41 |
| PDX DEN Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Denver | 1.592 | 23,4 phút | 48,7% | 39 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 10,8 phút | 67,7% | 34 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | 18,9 phút | 68,8% | 32 |
| LAX HOU Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay William P. Hobby | 2.233 | 0,6 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 28 | 75,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 73,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |