916 km · Nội địa

Portland (PDX) – San Jose (SJC)

Tháng 7/2026 có 340 chuyến bay khai thác giữa Portland và San Jose, tính cả hai chiều; 78,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1269253▼ 5,9%
Tháng 2249230▼ 7,6%
Tháng 3304219▼ 28,0%
Tháng 4277231▼ 16,6%
Tháng 5239232▼ 2,9%
Tháng 6264312▲ 18,2%
Tháng 7272340▲ 25,0%
Tháng 8285––
Tháng 9299––
Tháng 10320–đang tích luỹ
Tháng 11232––
Tháng 12368––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.8741.817▼ 3,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,8%88,1%▼ 0,8%
Tháng 284,3%87,8%▲ 4,2%
Tháng 388,2%86,3%▼ 2,2%
Tháng 485,2%86,1%▲ 1,1%
Tháng 582,8%85,3%▲ 3,0%
Tháng 676,5%79,2%▲ 3,5%
Tháng 774,6%78,2%▲ 4,8%
Tháng 881,1%––
Tháng 981,3%––
Tháng 1079,1%–đang tích luỹ
Tháng 1181,5%––
Tháng 1281,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,9%84,4%▲ 1,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 140▼ 100,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 602–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)62▼ 66,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 59,1%
  2. SkyWest Airlines 32,4%
  3. Alaska Airlines 8,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

PDX → SJC

Chuyến theo lịch
3.178
Chuyến khai thác
3.167
Bị huỷ
11 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
82,9%

SJC → PDX

Chuyến theo lịch
3.170
Chuyến khai thác
3.166
Bị huỷ
4 · 0,1%
Tỷ lệ đúng giờ
84,0%

PDX → SJC và SJC → PDX tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 3.749 59,1% 78,3% 13
SkyWest Airlines OO 2.055 32,4% 90,8% 2
Alaska Airlines AS 544 8,6% 90,6% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-2,2phút · 523 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,4phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận6.348PDX–SJC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 97,5% · 523 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 96,3% · 514 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 94,7% · 321 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 93,4% · 226 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 90,0% · 320 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 89,7% · 722 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,9% · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 84,7% · 243 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 87,3% · 731 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,3% · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,0% · 321 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 75,1% · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 74,6% · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 67,8% · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 68,1% · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 62,7% · 414 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,2 phút · 523 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -1,5 phút · 514 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -1,0 phút · 321 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,9 phút · 226 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 2,9 phút · 320 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2,0 phút · 722 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,1 phút · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 5,6 phút · 243 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 3,3 phút · 731 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,6 phút · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 11,2 phút · 321 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 9,5 phút · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 12,9 phút · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 14,1 phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 17,3 phút · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19,2 phút · 414 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 231 · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 243 · 243 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7272
06:0097,5%-2,2 phút521523
07:0096,3%-1,5 phút512514
08:0094,7%-1,0 phút320321
09:0093,4%2,9 phút226226
10:0090,0%2,9 phút319320
11:0089,7%2,0 phút721722
12:0084,9%7,1 phút231231
13:0084,7%5,6 phút242243
14:0087,3%3,3 phút730731
15:0072,3%12,6 phút209210
16:0076,0%11,2 phút321321
17:0075,1%9,5 phút417419
18:0074,6%12,9 phút358358
19:0067,8%14,1 phút227228
20:0068,1%17,3 phút492493
21:0062,7%19,2 phút413414
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 83,5% · 998 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,1% · 871 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 87,7% · 867 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,7% · 986 chuyến ghi nhận · 983 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,5% · 990 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 88,7% · 679 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,2% · 957 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 5,6 phút · 998 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4,4 phút · 871 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2,2 phút · 867 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 8,7 phút · 986 chuyến ghi nhận · 983 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,6 phút · 990 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3,2 phút · 679 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 8,5 phút · 957 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 998 · 998 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 871 · 871 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 867 · 867 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 986 · 986 chuyến ghi nhận · 983 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 990 · 990 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,5%5,6 phút993998
Thứ Ba86,1%4,4 phút869871
Thứ Tư87,7%2,2 phút864867
Thứ Năm81,7%8,7 phút983986
Thứ Sáu78,5%10,6 phút988990
Thứ Bảy88,7%3,2 phút679679
Chủ Nhật80,2%8,5 phút957957

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 88,5% · 526 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 86,0% · 480 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 87,4% · 523 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,6% · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 84,1% · 472 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 78,0% · 578 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 76,6% · 612 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 81,1% · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,3% · 300 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,7% · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,1% · 654 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 82,5% · 761 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,8 phút · 526 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,3 phút · 480 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3,7 phút · 523 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 4,5 phút · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 5,9 phút · 472 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 10,3 phút · 578 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 11,2 phút · 612 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 7,3 phút · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,6 phút · 300 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,5 phút · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,9 phút · 654 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 6,7 phút · 761 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 761 · 761 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,5%4,8 phút522526
T286,0%4,3 phút479480
T387,4%3,7 phút523523
T485,6%4,5 phút508508
T584,1%5,9 phút471472
T678,0%10,3 phút576578
T776,6%11,2 phút612612
T881,1%7,3 phút285285
T981,3%7,6 phút299300
T1084,7%5,5 phút647649
T1185,1%4,9 phút651654
T1282,5%6,7 phút760761

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,2% 5.283
  • Trễ trên 15 phút 16,5% 1.050
  • Bị huỷ 0,2% 15
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

68
68 trong 68
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO3379 PDX → SJC 352 89,2%
OO3379 SJC → PDX 197 95,4%
OO3443 PDX → SJC 158 86,1%
OO3420 SJC → PDX 149 88,6%
OO3313 SJC → PDX 130 93,1%
WN194 PDX → SJC 112 78,6%
OO3350 PDX → SJC 103 90,3%
WN997 SJC → PDX 103 92,2%
WN4264 SJC → PDX 88 87,5%
OO3350 SJC → PDX 81 92,6%
WN2013 PDX → SJC 74 87,5%
WN4268 PDX → SJC 74 77,0%
OO3400 PDX → SJC 61 85,3%
WN3101 PDX → SJC 61 45,9%
WN4024 PDX → SJC 60 88,3%
WN3010 SJC → PDX 58 81,0%
WN547 SJC → PDX 58 94,8%
WN1294 PDX → SJC 57 91,1%
WN1603 PDX → SJC 57 93,0%
WN2149 SJC → PDX 57 93,0%
OO3289 PDX → SJC 56 94,6%
WN3078 PDX → SJC 53 84,9%
AS1632 PDX → SJC 52 88,5%
AS1633 SJC → PDX 52 88,5%
AS678 PDX → SJC 52 76,9%
OO3210 PDX → SJC 52 96,2%
WN1313 SJC → PDX 52 53,9%
AS679 SJC → PDX 51 98,0%
WN3076 PDX → SJC 50 100,0%
WN3693 SJC → PDX 50 98,0%
WN3996 PDX → SJC 50 64,0%
OO3307 SJC → PDX 49 98,0%
WN2606 PDX → SJC 49 38,8%
WN2878 PDX → SJC 49 73,5%
WN4108 SJC → PDX 49 67,4%
WN4359 PDX → SJC 49 75,5%
OO3030 SJC → PDX 48 68,8%
WN1822 SJC → PDX 46 71,7%
OO3017 SJC → PDX 45 86,7%
WN2525 SJC → PDX 44 59,1%
OO3044 SJC → PDX 42 97,6%
OO3493 PDX → SJC 42 82,9%
WN1351 SJC → PDX 42 88,1%
WN3532 SJC → PDX 42 88,1%
WN384 SJC → PDX 42 50,0%
WN4295 SJC → PDX 42 95,2%
WN492 PDX → SJC 42 66,7%
WN668 PDX → SJC 42 87,8%
AS1065 SJC → PDX 41 85,4%
WN1670 PDX → SJC 41 27,5%
WN4532 SJC → PDX 41 95,1%
AS524 PDX → SJC 40 92,5%
WN1891 SJC → PDX 40 95,0%
WN3715 PDX → SJC 40 100,0%
WN4603 SJC → PDX 36 86,1%
OO3004 SJC → PDX 35 91,4%
WN1125 PDX → SJC 35 100,0%
WN4482 SJC → PDX 35 82,4%
OO3325 SJC → PDX 34 94,1%
WN2433 SJC → PDX 34 64,7%
WN3209 PDX → SJC 34 100,0%
WN1933 PDX → SJC 33 97,0%
WN4695 PDX → SJC 33 100,0%
WN985 SJC → PDX 33 63,6%
AS413 PDX → SJC 31 96,8%
AS520 SJC → PDX 31 87,1%
WN2461 SJC → PDX 31 71,0%
WN793 SJC → PDX 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 340 +25,0% 0 78,2%
tháng 6/2026 312 +18,2% 2 79,2%
tháng 5/2026 232 −2,9% 0 85,3%
tháng 4/2026 231 −16,6% 0 86,1%
tháng 3/2026 219 −28,0% 0 86,3%
tháng 2/2026 230 −7,6% 0 87,8%
tháng 1/2026 253 −5,9% 0 88,1%
tháng 12/2025 368 −6,1% 0 81,0%
tháng 11/2025 232 −44,6% 1 81,5%
tháng 10/2025 320 −2,1% 0 79,1%
tháng 9/2025 299 1 81,3%
tháng 8/2025 285 0 81,1%
tháng 7/2025 272 0 74,6%
tháng 6/2025 264 0 76,5%
tháng 5/2025 239 1 82,8%
tháng 4/2025 277 0 85,2%
tháng 3/2025 304 0 88,2%
tháng 2/2025 249 1 84,3%
tháng 1/2025 269 4 88,8%
tháng 12/2024 392 1 83,9%
tháng 11/2024 419 2 87,1%
tháng 10/2024 327 2 90,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…